字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腼

腼

Pinyin

miǎn

Bộ thủ

月

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⺼面

Thứ tự nét

Nghĩa

腼 mian 部首 月 部首笔画 04 总笔画 13 腼1

(1)

靦

miǎn

(2)

害羞,不自然 [publicity shy;bashful;blushing]

未语人前先腼腆。--《西厢记》

(3)

使感到羞愧 [feel ashamed]。如腼怀(羞愧地怀想) 靦

另见tiǎn

腼腆

miǎntiǎn

[bashful;blushing;embarrassed;publicity shy] 羞愧的样子

这孩子见了生人有点腼腆

腼

miǎn ㄇㄧㄢˇ

〔~腆〕害羞,不自然,如小孩见了生人有点~~”。亦作靦觕”。

郑码qgjk,u817c,gbkebef

笔画数13,部首月,笔顺编号3511132522111

Từ liên quan

愧腼缅腼腼惭腼汗腼怀腼惧腼愧腼冒腼貌腼瞢腼面腼赧腼然腼腆腼觍腼颜腼颜事仇腼怍撒腼腆腆腼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葂鮸汅沔黾勉眄娩偭冕勔喕

English

modest, bashful