字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舄

舄

Pinyin

xì

Bộ thủ

臼

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱臼⿹勹灬

Thứ tự nét

Nghĩa

舄 xi 部首 臼 部首笔画 06 总笔画 12 舄

xì

(1)

重木底鞋(古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿) [clog]

舄,履也。--《广雅》

赤舄几几。--《诗·豳风·狼跋》

舄,以木置履下,干腊不畏泥湿也。--晋·崔豹《古今注》

屦人掌王及王后之服屦,为赤舄黑舄。--《周礼·天官》

(2)

又如舄履(复底厚履)

(3)

泛指鞋 [shoes]

发棺视之,止衣舄而已。--《太平广记》

(4)

又如舄履(即履舄。鞋的通称)

(5)

指脚 [foot]。如舄履(足下)

舄

xì ㄒㄧ╝

(1)

鞋。

(2)

同潟”。

(3)

姓。

郑码nbru,u8204,gbkf4aa

笔画数12,部首臼,笔顺编号321511354444

Từ liên quan

丹凤舄凤舄赤玉舄屦舄几舄金舄马舄卤舄龙舄石舄王乔舄咸舄悬履舄遗簪坠舄通舄舄卤悬舄云舄庄舄吟庄舄越吟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
臼臽與臾臿舋舁舀舂舅舆興

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卌恛靧觔塱衋鈓趘恄匸屃饩

English

shoe, the sole of a shoe; magpie