字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舶

舶

Pinyin

bó

Bộ thủ

舟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰舟白

Thứ tự nét

Nghĩa

舶 bo 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 11 舶

ship;

舶

bó

(1)

(形声。从舟,白声。本义大船,海船) 同本义 [oceangoing ship]

昔孙权装大船,名之曰长安”亦曰大舶。--郦道元《水经注》

(2)

又如舶物(用船舶运来的外国货物);舶主(古代波斯国的别名。船舶的主人);舶来(用船从国外运来;外来);舶船(巨船。大船);舶贾(国外来的商人)

舶来品

bóláipǐn

[imported goods] 旧指从外国进口的货物

舶

bó ㄅㄛˊ

航海的大船船~(对船的通称)。巨~。~。~来品(指外国输入的货物)。

郑码pynk,u8236,gbkb2b0

笔画数11,部首舟,笔顺编号33541432511

Từ liên quan

估舶贾舶蕃舶昆仑舶蛮舶轮舶师舶旅舶木舶泉舶商舶市舶市舶库市舶使市舶司市舶务游舶停舶运舶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舱舫航

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦礴欂脖豰懪簙煿牔箔

English

large ship, ocean-going vessel