字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萄

萄

Pinyin

táo

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹匋

Thứ tự nét

Nghĩa

萄 tao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萄

táo

--如葡萄”(pútɑo)

萄

táo ㄊㄠˊ

〔葡~〕见葡”。

郑码erez,u8404,gbkccd1

笔画数11,部首艹,笔顺编号12235311252

Từ liên quan

癞葡萄緑葡萄葡萄干葡萄宫葡萄褐葡萄灰葡萄架葡萄酒葡萄胎葡萄糖葡萄牙葡萄紫蒲萄蒲萄宫蒲萄酒禽兽葡萄镜琐琐葡萄野葡萄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騪駣檮迯洮逃桃啕淘绹祹裪

English

grapes