字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán虮

虮

Pinyin

jǐ

Bộ thủ

虫

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰虫几

Thứ tự nét

Nghĩa

虮 ji 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 08 虮

(1)

蟣

jǐ

(2)

虮子,即虱卵,虱的卵 [nit;egg of a louse]

牛马之气蒸,生虮虱。--《淮南子·虮虱》

(3)

又如虮子(虱的卵。常比喻微细的事物);虮虱(虱及其卵。比喻卑贱或微小);虮肝(比喻微小或珍贵的食物)

(4)

酒面上的浮沫 [foam]

浮虮星沸,飞华萍接。--《晋书》

虮

(蟣)

jǐ ㄐㄧˇ

〔~子〕虱的卵。

郑码iqd,u866e,gbkf2b1

笔画数8,部首虫,笔顺编号25121435

Từ liên quan

虮臣虮肝虮虱虮虱臣虮衣虱虮素虮蛭虮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虱虰虿虼虹虺蚂虻蚀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
己妀犱泲挤脊掎鱾戟麂撠擠

English

nits, lice