字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛹

蛹

Pinyin

yǒnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫甬

Thứ tự nét

Nghĩa

蛹 yong 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蛹

chrysalides;chrysalis;aurelia;nympha;nymphae;pupa;pupae;

蛹

yǒng

(1)

动物学名词。指完全变态的昆虫 [pupa]

蛹,茧虫也。从虫,甬声。--《说文》。按,凡虫成茧后,体在中曰蛹,蚕其一也。

(2)

亦指蚕蛹

蛹以为母,蛾以为父。--《荀子·蚕赋》

(3)

又如蛹卧(蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出);蛹壳(蛹羽化后剩下的外壳);蛹期(完全变态类的昆虫,在幼虫变化成蛹、蛹变为成虫以前的一段时期)

蛹

yǒng ㄩㄥˇ

昆虫从幼虫过渡到成虫时的一种形态蚕~。~化。~卧(蚕蛹蜷伏茧中,喻隐居)。

郑码ixld,u86f9,gbkd3bc

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512145425112

Từ liên quan

蛹化蛹壳蛹期蛹卧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
永甬咏泳俑勇勈栐埇悀柡恿

English

pupa, chrysalis