字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裯

裯

Pinyin

zhū

Bộ thủ

Số nét

10画

Nghĩa

裯 chou 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 13 裯

chóu

(1)

短衣 [jacket;underwear]

裯,衣袂袛裯也。--《说文》

汗襦自关而西或谓之袛裯。--《方言》四

被荷裯晏晏兮。--《楚辞·九辩》

惟有布衾敝袛裯。--《后汉书·羊续传》

(2)

单被。泛指衾被 [thin quilt]。如裯衽(被褥)

(3)

床帐 [bed-curtain]

肃肃宵征,抱衾与裯。--《诗·召南·小星》

裯1

chóu ㄔㄡˊ

被单,一说为床帐抱衾与~”。

郑码wtbj,u88ef,gbkd16e

笔画数13,部首衤,笔顺编号4523435121251

裯2

dāo ㄉㄠˉ

短衣。

郑码wtbj,u88ef,gbkd16e

笔画数13,部首衤,笔顺编号4523435121251

Từ liên quan

裯裷裯衽袛裯衾裯衾裯不掩衾裯枷锁衾裯妾衾裯事蚊裯同裯重裯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硃蝫衑鮢鼄鯺橥鴸駯铢蛛槠