字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán踉

踉

Pinyin

liáng / liàng

Bộ thủ

足

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰足良

Thứ tự nét

Nghĩa

踉 liang 部首 足 部首笔画 07 总笔画 14 踉2

liàng

另见liáng

踉跄

liàngqiàng

[staggering] 走路不稳,跌跌撞撞

君来好呼出,踉跄越门限。--韩愈《赠张籍》

踉踉跄跄

liàngliàng-qiàngqiàng

[staggering] 走路歪歪斜斜的样子

踉1

liáng ㄌㄧㄤˊ

〔跳~〕跳跃。

郑码jisx,u8e09,gbkf5d4

笔画数14,部首足,笔顺编号25121214511534

Từ liên quan

跄踉踉跄踉跳跃踉跳踉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凉涼

English

to hop, to jump; hurried, urgent