字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹼

蹼

Pinyin

pǔ

Bộ thủ

足

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰足菐

Thứ tự nét

Nghĩa

蹼 pu 部首 足 部首笔画 07 总笔画 19 蹼

web;

蹼

pǔ

〈名〉

(形声。从足,菐(pú)声。禽鸟趾间相连的皮膜) 同本义,可用来划水 [web]。如蹼趾;蹼足

蹼

pǔ ㄆㄨˇ

某些两栖动物、爬行动物、鸟类脚趾中间的薄膜,洑水时拨水之用。如鸭、龟、青蛙、水獭等都有。

郑码jiku,u8e7c,gbkf5eb

笔画数19,部首足,笔顺编号2512121224314311134

Từ liên quan

脚蹼蹼蹬蹼辣蹼蹼蹡蹡蹼蹼蹡蹡蹼趾跳蹼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氆镨圃浦普圑溥暜谱謊圤樸

English

webbed feet