字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邘

邘

Pinyin

yú

Bộ thủ

阝

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰于阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邘 yu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 05 邘

yú

周朝国名 [yu state],在今河南沁阳县西北

邘

yú ㄩˊ

(1)

中国西周诸侯国名,在今河南省沁阳市西北。

(2)

姓。

郑码ady,u9098,gbkdf8e

笔画数5,部首阝,笔顺编号11252

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢阪邦邠阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

a state in Henan province