字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邝

邝

Pinyin

kuànɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰广阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邝 kuang 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 05 邝

(1)

鄺

kuàng

(2)

姓

邝

(鄺)

kuàng ㄎㄨㄤ╝

姓。

郑码tgy,u909d,gbkdaf7

笔画数5,部首阝,笔顺编号41352

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邙阡邛阢邘阪邦邠阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眖鼀峝昿圹纩况旷矿砿眶絖

English

surname