字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邠

邠

Pinyin

bīn

Bộ thủ

阝

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰分阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邠 bin 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 06 邠

bīn

(1)

通彬”。有文采 [of unusual literary talent]

斐如邠如,虎豹文如。--扬雄《太玄·文》

钦顺仲夏之吉日,遵并大道邠或。--《大戴礼记·公符篇》

(2)

通缤”。缤纷,繁盛貌 [disorderly;numerous]

朱绿之画,邠盼丽光。--扬雄《蜀都赋》

(3)

又如邠盼(缤纷。文彩美盛的样子)

邠

bīn

同豳”。古代诸侯国名 [bin state]。周后稷的曾孙公刘由邰迁居于此,在今陕西彬县。如邠国(古代传说的西方极远之国);邠疆(邠地边界);邠风(即《豳风》)

邠

bīn ㄅㄧㄣˉ

(1)

古同豳”,古地名,在今中国陕西省旬邑县。

(2)

邠县,在中国陕西省。今作彬县”。

(3)

古通彬”,有文彩斐如~如,虎豹文如。”

(4)

姓。

郑码oyy,u90a0,gbkdf93

笔画数6,部首阝,笔顺编号345352

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
镔濒虨豳蠙顮宾彬傧斌椕滨

English

a county in Shaanxi province