字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郯

郯

Pinyin

tán

Bộ thủ

阝

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰炎阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郯 tan 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 10 郯

tán

〈名〉

古国名 [tan state]。在今山东省郯城北

郯

tán ㄊㄢˊ

〔~城〕地名,在中国山东省。

郑码uouy,u90ef,gbkdbb0

笔画数10,部首阝,笔顺编号4334433452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醰顃坛昙谈婒鷤痰锬谭墰墵

English

an ancient city; surname