字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄯

鄯

Pinyin

shàn

Bộ thủ

阝

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰善阝

Thứ tự nét

Nghĩa

鄯 shan 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 14 鄯

shàn

〈名〉

(1)

鄯善。古西域国名 [shanshan state]

鄯善,西胡国也。--《说文》。按,本西域楼兰国,汉昭帝元凤四年诛其王更名。

(2)

原名楼兰『昭帝元凤改楼兰为鄯善。故城在今新疆鄯善县东南

鄯

shàn ㄕㄢ╝

〔~善〕a.古代西域国名;b.地名,在中国新疆维吾尔自治区。

郑码ucjy,u912f,gbkdbb7

笔画数14,部首阝,笔顺编号43111243125152

Từ liên quan

鄯善

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歚讪汕疝赸善椫骟墡缮嬗擅

English

an ancient district in Gansu province