字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄹

鄹

Pinyin

zōu

Bộ thủ

阝

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰聚阝

Thứ tự nét

Nghĩa

鄹 zou 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 16 鄹

(1)

鄖

zōu

(2)

古邑名 [zou village]。春秋鲁国地。孔子家乡。在今山东省曲阜市东南

鄖,鲁下邑。孔子之乡。从邑,取声。--《说文》。字亦作鄹。在今山东兖州府邹县西北之东邹邨、西邹集、孔子生于鄖之阙里,长徒曲阜,仍号阙里。

(3)

又如鄹里(孔子故里);鄹阙(鄹里和阙里的并称。鄹里,孔子故里)

鄹

zōu ㄗㄡˉ

(1)

古地名,在今中国山东省曲阜县东南。孔子的家乡。

(2)

中国周代诸侯国名,即邹”。

郑码cegy,u9139,gbkdbb8

笔画数16,部首阝,笔顺编号1221115432333452

Từ liên quan

鄹阙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
黳棸緅鲰齺邹驺诹陬鄖齱鄒

English

the name of a state; surname