字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酏

酏

Pinyin

yǐ

Bộ thủ

酉

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰酉也

Thứ tự nét

Nghĩa

酏 yi 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 10 酏

yǐ

(1)

古代一种用黍米酿成的酒 [wine made of broomcorn millet]。如酏醴(用黍粥酿成的甜酒)

(2)

稀粥 [thin gruel]。如酏食(薄粥);酏浆(粥汤)

(3)

酏剂的简称 [拉elixir](酒精含量一般在25%以下)。味甜而香,供口服,多用在调配处方时作矫味剂。如芳香酏”

酏

yǐ ㄧˇ

(1)

酿酒所用的清粥。

(2)

米酒,甜酒,黍酒。

郑码fdyi,u914f,gbkf4fd

笔画数10,部首酉,笔顺编号1253511525

Từ liên quan

黍酏酏剂酏浆酏醴酏食饘酏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配醞酎酌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苢礶齮鈘鴆鉯旖輢敼顗庡舣

English

millet wine