字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酐

酐

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

酉

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰酉干

Thứ tự nét

Nghĩa

酐 gan 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 10 酐

anhydride;

酐

gān

〈名〉

酸酐 [anhydride]。从一种化合物(例如酸)除去水分子衍生出的另一种化合物。如苯甲酸酐

酐1

gān ㄍㄢˉ

〔酸~〕无机酸缩水而成的氟化物,亦指一个或两个分子的有机酸缩去一分子水而成的化合物。简称酐”。

郑码fdae,u9150,gbkf4fb

笔画数10,部首酉,笔顺编号1253511112

Từ liên quan

酸酐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酒配酏醞酎酌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶矸玕肝坩泔苷柑竿疳

English

anhydride