字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醣

醣

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

酉

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰酉唐

Thứ tự nét

Nghĩa

醣 tang 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 17 醣

carbohydrate;

醣

táng

〈名〉

有机化合物的一类,有甜味,通式为 cn(h2o)m(m,n为整数)。分为单糖、双糖和多糖三种,是人体内产生热量的主要物质。旧称醣” [carbohydrate;saccharide]。如葡萄糖、乳糖等。也叫碳水化合物”

醣

táng ㄊㄤˊ

同糖”②。

郑码fdxj,u91a3,gbkf5b1

笔画数17,部首酉,笔顺编号12535114135112251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻瑭膛糖螗

English

carbohydrate