字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鈍
鈍
Pinyin
dùn
Bộ thủ
釒
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰釒屯
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
钉明鈍
璧鈍
红鈍
金鈍
冬鈍
寒鈍
兰鈍
青鈍
玉鈍
银鈍
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
潡
踲
伅
炖
盾
砘
逇
钝
遁
碷
腯
頓
English
blunt, obtuse; dull, flat; dim-witted