字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鈍

鈍

Pinyin

dùn

Bộ thủ

釒

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰釒屯

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

钉明鈍璧鈍红鈍金鈍冬鈍寒鈍兰鈍青鈍玉鈍银鈍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
潡踲伅炖盾砘逇钝遁碷腯頓

English

blunt, obtuse; dull, flat; dim-witted