字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钇

钇

Pinyin

yǐ

Bộ thủ

钅

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰钅乙

Thứ tự nét

Nghĩa

钇 yi 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 06 钇

yt;illinium;yttrium;

钇

(1)

釔

yǐ

(2)

一种三价金属元素,通常包括在稀土金属中,因为它在化学上与稀土相似,且与稀土在一些矿石(如硅铍钇矿、磷钇矿、钇铌钽铁矿、黑稀金矿)中共存 [yttrium]--元素符号y

钇

(釔)

yǐ ㄧˇ

一种金属元素,稀土金属。灰黑色粉末,有金属光泽。可制特种玻璃和合金。

郑码pyda,u9487,gbkeec6

笔画数6,部首钅,笔顺编号311155

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钉钌钋钊针钗钏钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苢礶齮鈘鴆鉯旖輢敼顗庡舣

English

yttrium