字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钹

钹

Pinyin

bó

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅犮

Thứ tự nét

Nghĩa

钹 bo 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钹

cymbals;

钹

(1)

鈸

bó

(2)

铜质圆形的乐器,中心鼓起,两片相击作声 [cymbals]。古称铜钹”、铜盘”。初流行西域,南北朝时传至内地

钹

(鈸)

bó ㄅㄛˊ

铜质圆形的打击乐器,两个圆铜片,中心鼓起成半球形,正中有孔,可以穿绸条等用以持握,两片相击作声。

郑码pgxs,u94b9,gbkeee0

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111513544

Từ liên quan

出钹铃钹门钹入钹螺钹水钹铜钹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦礴欂脖豰懪簙煿牔箔

English

cymbals