字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铧

铧

Pinyin

huá

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅华

Thứ tự nét

Nghĩa

铧 hua 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铧

(1)

鏵

huá

(2)

锹,人力翻土农具的一种 [spade]。如铧锹(锹);铧觜(铧状的堤坝)

(3)

安装在犁上用来破土的铁片 [plowshare]。如铧犁(铧和犁的并称);铧式犁(犁的一种)

铧

(鏵)

huá ㄏㄨㄚˊ

安装在犁上用来破土的铁片犁~。

郑码pnre,u94e7,gbkeefc

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115323512

Từ liên quan

犁铧跖铧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璴骅滑猾撶螖鷨華驊

English

spade, shovel, plowshare