字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锑

锑

Pinyin

tī

Bộ thủ

钅

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰钅弟

Thứ tự nét

Nghĩa

锑 ti 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 12 锑

antimony;stibium;

锑

(1)

鋜

tī

〈名〉

(2)

三价和五价类金属元素,通常是金属银白色结晶,脆且有点软 [antimony]--元素符号sb

(3)

由锑衍生的一价离子sbh4+或基sbh4,已知仅以有机衍生物的形式存在 [stibonium]

锑

(鋜)

tī ㄊㄧˉ

一种金属元素,应用于化工、电工和医药上,它的合金可制铅字、轴承等。

郑码puyz,u9511,gbkcce0

笔画数12,部首钅,笔顺编号311154351523

Từ liên quan

锡矿山锑矿锑华唐锑鎕锑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骵剔梯踢擿

English

antimony