字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锹

锹

Pinyin

qiāo

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅秋

Thứ tự nét

Nghĩa

锹 qiao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锹

shovel;

锹

(1)

鍬

qiāo

(2)

掘土器,用于开沟掘土、铲取什物,[shovel;spade]。如铁锹;锹钁(锹镢。锹和镢头);锹锸(即锹);锹撅(比喻逼迫、摧残他人的手段)

锹

(1)

鍬

qiāo

(2)

用锹挖掘 [spade]。如锹掘(比喻逼迫、摧残他人的手段);锹塘泥

锹

(鍬)

qiāo ㄑㄧㄠˉ

挖土或铲其他东西的器具。

郑码pmuo,u9539,gbkc7c2

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115312344334

Từ liên quan

火锹刬锹儿下锹撅下锹镢锹锸锹撅锹镢锹镢军洋锹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏳郻趬幧橇缲悄硗跷鄡鄥敲

English

shovel