字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锾

锾

Pinyin

huán

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅爰

Thứ tự nét

Nghĩa

锾 huan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锾

(1)

鎑

huán

(2)

古代重量单位,或说等于六两,或说等于六两半 [huan,a unit of weight used in ancient china]

墨辟疑赦,其罚百锾,阅实其罪。--《书·吕刑》

(3)

钱币 [money]

便是自认罚锾,也得有个数目,好据供入责。--《儿女英雄传》

(4)

通环”。圆环 [ring]

仓琅根,宫门铜锾也。--《汉书·孝成赵皇后传》

木门仓琅根,谓宫门铜锾,言将尊贵也。--《汉书·五行志》

锾

(鎑)

huán ㄏㄨㄢˊ

(1)

古代重量单位,亦是货币单位,标准不一。

(2)

古同环”,圈形的东西。

郑码ppgx,u953e,gbkefcc

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115344311354

Từ liên quan

百锾赎锾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹮羦豲洹桓萑堚寏雈环阛寰

English

to measure; money, coins