字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镅

镅

Pinyin

méi

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅眉

Thứ tự nét

Nghĩa

镅 mei 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 镅

americium;

镅

(1)

鎇

méi

(2)

一种放射性金属元素,用高能氦核轰击铀而产生 [americium]--元素符号am

镅

(鎇)

méi ㄇㄟˊ

一种人造放射性元素。

郑码pxl,u9545,gbkefd1

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115521325111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琧瑂郿堳媒嵋湄湈猸睂楣煤

English

americium