字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镍

镍

Pinyin

niè

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅臬

Thứ tự nét

Nghĩa

镍 nie 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镍

nickel;

镍

(1)

鎳

niè

(2)

近似银白色、硬而有延展性并具有铁磁性的金属元素,它能够高度磨光和抗腐蚀。主要用于合金(如镍钢和镍银)及用作催化剂(如拉内镍,尤指用作氢化的催化剂) [nickel]--元素符号ni

镍币

nièbì

[nickel coin] 镍质的货币

镍钢

niègāng

[nickel steel] 含镍的钢

镍

(鎳)

niè ㄋㄧㄝ╝

一种金属元素,可用来制造货币等,镀在其他金属上可以防止生锈。

郑码pnf,u954d,gbkc4f8

笔画数15,部首钅,笔顺编号311153251111234

Từ liên quan

金川镍矿镍币镍钢镍镉电池镍铬丝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巐踳巕舮錼帇圼苶枿陧涅聂

English

nickel