字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镑

镑

Pinyin

bànɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅旁

Thứ tự nét

Nghĩa

镑 bang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镑

pound;

镑

(1)

鎊

bàng

(2)

(形声。从金,旁声。英国的货币单位。如英镑) 英国、埃及、爱尔兰等的本位货币 [pound]。一镑合 100 便士

镑张

bàngzhāng

[lavish praise on oneself or others;boast] 吹嘘;夸张

莫要镑张

镑

(鎊)

bàng ㄅㄤ╝

英国的货币单位。

郑码psws,u9551,gbkb0f7

笔画数15,部首钅,笔顺编号311154143454153

Từ liên quan

英镑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傍棒谤稖蒡艕

English

pound sterling