字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镘

镘

Pinyin

màn

Bộ thủ

钅

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰钅曼

Thứ tự nét

Nghĩa

镘 man 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 16 镘

trowel;

镘

(1)

鏽

màn

(2)

镘刀 [trowel]一种扁平的或稍有曲线形状的带柄工具。即抹墙用的抹子

镘,铁杇也。从金,曼声或从木。--《说文》。按,铁者曰镘,木者曰槾,字亦作墁。

镘谓之杇。--《尔雅·释宫》

如何圬者持镘过,已向比邻问子孙。--宋·晁冲之《伤心》

(3)

铜钱;钱钞 [copper cash]

这弟子敲镘儿哩。--关汉卿《救风尘》

镘

(1)

鏽

màn

(2)

涂饰 [plaster]

其来仆仆,镘我新屋。--王安石《新田诗》

镘板

mànbǎn

[lute] 似耙而没有齿的木制工具,用于找平新灌注的混凝土

镘

(鏽)

màn ㄇㄢ╝

(1)

抹(mò)墙用的工具,俗称抹子”。

(2)

旧时铜钱上没有铸字的一面。

郑码pklx,u9558,gbkefdc

笔画数16,部首钅,笔顺编号3111525112522154

Từ liên quan

坎土镘砍土镘撒镘统镘手镘圬镘污镘铜镘杇镘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蟭曼墁幔慢漫獌缦熳澷蔭縵

English

trowel