字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镢

镢

Pinyin

jué

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅厥

Thứ tự nét

Nghĩa

镢 jue 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镢

(1)

鐝

jué

(2)

镢头,刨土用的一种农具 [pick;pick-axe]

[他]拿起镢来刨给我看。--赵树理《地板》

镢

(鐝)

jué ㄐㄩㄝˊ

〔~头〕刨土的农具(头”读轻声)。

郑码pgzr,u9562,gbkefe3

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115134315233534

Từ liên quan

吉镢鐇镢镢头棨镢下锹镢锹镢锹镢军洋镢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚫亅孓决刔氒诀抉芵玦挗珏

English

hoe