字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閒
閒
Pinyin
xián / jiàn
Bộ thủ
钅
Số nét
15画
Cấu trúc
⿵門月
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閒”有关的包含有“閒”字的成语 查找以“閒”打头的成语接龙
Từ liên quan
煎閒
模閒
融閒
埏閒
消閒
陶閒
销閒
铸閒
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
钅
钆
铓
钇
钉
钌
钋
钊
针
钗
钏
钓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瞯
English
leisure, idle time; tranquil, peaceful, calm