字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán閒

閒

Pinyin

xián / jiàn

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿵門月

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“閒”有关的包含有“閒”字的成语 查找以“閒”打头的成语接龙

Từ liên quan

煎閒模閒融閒埏閒消閒陶閒销閒铸閒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞯

English

leisure, idle time; tranquil, peaceful, calm