字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
間
間
Pinyin
bènɡ
Bộ thủ
钅
Số nét
16画
Cấu trúc
⿵門日
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“間”有关的包含有“間”字的成语 查找以“間”打头的成语接龙
Từ liên quan
間儿
間子
間子儿
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
钅
钆
铓
钇
钉
钌
钋
钊
针
钗
钏
钓
Chữ đồng âm
Xem tất cả
泵
迸
塴
甏
蹦
錫
English
between, among; midpoint; space, place, locality