字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閩
閩
Pinyin
mǐn
Bộ thủ
門
Số nét
14画
Cấu trúc
⿵門虫
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
憃
刡
愍
敯
潣
簢
鳘
闵
抿
泯
勄
闽
English
Fujian province; a river; a tribe