字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán閩

閩

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

門

Số nét

14画

Cấu trúc

⿵門虫

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
門閥閂閤闉閃閡閉閏開閎閘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憃刡愍敯潣簢鳘闵抿泯勄闽

English

Fujian province; a river; a tribe