字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阏

阏

Pinyin

è / yān

Bộ thủ

门

Số nét

11画

Cấu trúc

⿵门於

Thứ tự nét

Nghĩa

阏 e、yu、yan 部首 门 部首笔画 03 总笔画 11 阏1

(1)

閼

è

(2)

阻塞 [block]

阏,遮拥也。从门,於声。--《说文》

(3)

又如阏塞(壅塞,阻塞);阏往(阻止放逸的意念和行为);阏绝(阻断,杜绝);阏积(阻滞积聚)

(4)

遏止;抑制 [restrain;control]

民气郁阏而滞著。--《吕氏春秋·古乐》

(5)

又如阏制(遏制);阏密(禁绝);阏抑(抑制)

阏

(1)

閼

è

(2)

门扇;闸板 [sluice board for controlling water in the lock gate]

开通沟渎,起水门提阏,凡数十处。--《汉书·召信臣传》

另见yān

阏1

(閼)

è ㄜ╝

壅塞~塞。~积。~绝(遏止,禁绝)。

郑码tlot,u960f,gbke3d5

笔画数11,部首门,笔顺编号42541533444

Từ liên quan

阏伯阏遏阏逢阏积阏絶阏密阏蓬阏塞阏氏阏氏(yānzhī)阏抑阏壅阏与阏郁阏制遏阏单阏沈阏拥阏淤阏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

English

to block, to obstruct, to stop up