字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
階
階
Pinyin
jiē
Bộ thủ
阝
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰阝皆
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
揭
脻
街
煯
鞂
蝔
擑
阶
疖
皆
掲
痎
English
stairs, steps; degree, rank