字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán隳

隳

Pinyin

huī

Bộ thủ

阝

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱隋⿱人⺗

Thứ tự nét

Nghĩa

隳 hui 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 17 隳

huī

〈动〉

(1)

毁坏城墙或山头;毁坏 [destroy wall or hill;destroy]

隳名城。--汉·贾谊《过秦论》

一夫作难而七庙隳。

(2)

又如隳堕(毁坏;动摇);隳突(骚扰);隳圮(倾坍;倒塌);隳名(隐姓埋名)

(3)

怠惰。通惰” [be lazy]。如隳惰(懈怠);隳慢(怠惰;怠慢)

隳突

huītū

[bump;destroy] 冲撞,破坏,骚扰

叫嚣乎东西,隳突乎南北。--唐·柳宗元《捕蛇者说》

隳1

huī ㄏㄨㄟˉ

毁坏;崩毁~人之城郭。”

郑码ygou,u96b3,gbke3c4

笔画数17,部首阝,笔顺编号52131212511342444

隳2

duò ㄉㄨㄛ╝

古通惰”,懒惰。

郑码ygou,u96b3,gbke3c4

笔画数17,部首阝,笔顺编号52131212511342444

Từ liên quan

荡隳颠隳弛隳隳败隳敝隳残隳硩隳弛隳摧隳脞隳胆隳胆抽肠隳颠隳顿隳堕隳惰隳放隳废隳肝尝胆隳肝沥胆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
貀瞡噕禈幑麾徽瀈灰灳诙咴

English

to destroy; to overthrow