字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán雳

雳

Pinyin

lì

Bộ thủ

雨

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱雨历

Thứ tự nét

Nghĩa

雳 li 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 12 雳

(1)

靭

lì

(2)

--见霹雳”pīlì

雳

(靭)

lì ㄌㄧ╝

〔霹~〕见霹”。

郑码fvgy,u96f3,gbkf6a8

笔画数12,部首雨,笔顺编号145244441353

Từ liên quan

焦霹雳霹雳车霹雳大仙霹雳斧霹雳火霹雳尖霹雳酵霹雳酒霹雳木霹雳琴霹雳手霹雳楔霹雳引霹雳砧晴天霹雳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雯雲雹雷零霝雾霑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

thunderclap, crashing thunder