字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靚 - lónɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
靚
靚
Pinyin
lónɡ
Bộ thủ
青
Số nét
5画
Cấu trúc
⿰青見
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“靚”有关的包含有“靚”字的成语 查找以“靚”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
青
靜
靓
靖
静
靛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
襱
鐇
昽
巄
爖
鑨
栊
珑
胧
眬
砻
龙
English
ornament; pretty; to apply make-up