字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán靶

靶

Pinyin

bǎ / bà

Bộ thủ

革

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰革巴

Thứ tự nét

Nghĩa

靶 ba 部首 革 部首笔画 09 总笔画 13 靶

butt; target;

靶1

bǎ

靶子 [target]练习射箭或射击时特意设置的目标。如靶场

另见bà

靶场

bǎchǎng

(1)

[range]∶练习射击(如用弓、枪炮或导弹)的场地

(2)

[proving ground]∶试验武器或弹药的区域或场所

靶心

bǎxīn

[blank] 靶的中心,瞄准的目标

靶

bǎ ㄅㄚˇ

(1)

练习射箭或射击用的目标~子。~场。~标。打~。

(2)

缰绳。

(3)

供加速器、原子核反应堆、放射性源等发出的粒子流轰击的实物样品,用以研究核反应,获得放射性同位素或产生X射线等。

郑码eeyi,u9776,gbkb0d0

笔画数13,部首革,笔顺编号1221251125215

Từ liên quan

刀靶刀子靶肩靶柄靶弓靶缰靶回靶环靶活靶捻靶儿鞘靶儿青冥靶梢靶玉靶挜靶脱靶鞋拽靶儿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靳靴靼鞅鞍鞑鞒鞋鞏鞔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
把

English

target, mark