字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
騰
騰
Pinyin
téng
Bộ thủ
馬
Số nét
20画
Cấu trúc
⿸朕馬
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
Chữ đồng âm
Xem tất cả
謄
English
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming