字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
驥
驥
Pinyin
jì
Bộ thủ
馬
Số nét
26画
Cấu trúc
⿰馬冀
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
Chữ đồng âm
Xem tất cả
峜
檕
皍
説
秈
續
畟
鰏
檵
廭
懻
穧
English
a thoroughbred horse; refined, virtuous