字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骼

骼

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

骨

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰骨各

Thứ tự nét

Nghĩa

骼 ge 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 15 骼

gé

(2)

牲畜的后胫骨◇作骼” [bone]

另见gē

胳肢

gézhi

[tickle] [方]∶用手指或其他物品轻轻触摸别人的身体表面,使之难受、引起发笑或痉挛性动作

看我不胳肢你个小妮子!--俞林《人民在战斗》

骼

(1)

胳、髂

gé

(2)

(形声。从骨,各声。本义禽兽之骨。引申为人或动物的骨骼”)

(3)

骨头 [bone]

骼,禽兽之骨曰骼。--《说文》

骼,腰骨也。--《埤苍》

掩骼埋胔。--《礼记·月令》

(4)

死人的骨头,枯骨 [dead man's bones]

[孟春之月]掩骼埋胔。--《礼记》

骼

gé ㄍㄜˊ

骨头骨~(亦作骨胳”)。

郑码lwrj,u9abc,gbkf7c0

笔画数15,部首骨,笔顺编号255452511354251

Từ liên quan

筋骼骨骼骨骼肌骸骼枯骼穴骼朽骼掩骼掩骼埋窆掩骼埋胔胔骼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骸骺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝塥滆匌阁愅櫊搿膈镉

English

bone, skeleton; corpse