字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲽

鲽

Pinyin

dié

Bộ thủ

鱼

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰鱼枼

Thứ tự nét

Nghĩa

鲽 die 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 17 鲽

plaice;

鲽

(1)

鰈

dié

(2)

比目鱼的一种 [pleuronectid;flatfish],体形侧扁,两眼均生在身体的右侧,有眼的一侧褐色,无眼的一侧黄色或白色,常见的有星鲽、高眼鲽等

鲽

(鰈)

dié ㄉㄧㄝˊ

鱼类的一科,比目鱼的一种,体型侧扁,生活在浅海中。

郑码rezf,u9cbd,gbkf6f8

笔画数17,部首鱼,笔顺编号35251211122151234

Từ liên quan

鲽鹣鲽离鹣背鲽鯋鹣鲽西鹣东鲽魻鲽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踠鐡鮙挃苵迭垤恎绖胅瓞戜

English

flatfish; flounder; sole