字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳣

鳣

Pinyin

zhān

Bộ thủ

鱼

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰鱼亶

Thứ tự nét

Nghĩa

鳣 zhan 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 21 鳣

(1)

鱣

zhān

(2)

鲟鳇鱼的古称 [sturgeon],鱣鱼,江苏叫黄鱼

鳣1

(鱣)

zhān ㄓㄢˉ

鲟鳇鱼”的古称。

郑码rska,u9ce3,gbkf840

笔画数21,部首鱼,笔顺编号352512114125251125111

鳣2

(鱣)

shàn ㄕㄢ╝

古同鳝”。

郑码rska,u9ce3,gbkf840

笔画数21,部首鱼,笔顺编号352512114125251125111

Từ liên quan

枯鳣鹏鳣鳅鳣三鳣蛇鳣王鳣祥鳣鳣舍鳣堂鳣庭鳣岫鳣序鳣座

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藆閚蛅饘驙魙惉趈詹谵邅霑

English

sturgeon