字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龃

龃

Pinyin

jǔ

Bộ thủ

齿

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰齿且

Thứ tự nét

Nghĩa

龃 jv 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 13 龃

齟

jǔ

龃龉

jǔyǔ

[discord as the upper and lower teeth not meeting properly] 上下牙齿对不齐,比喻意见不合,互相抵触

其志龃龉。--《太玄·亲》

谁能坐此苦,龃龉于其中。--白居易《达里》

龃

(齟)

jǔ ㄐㄩˇ

〔~龉〕牙齿上下对不上,喻意见不合,如双方发生~~”。

郑码iolc,u9f83,gbkf6b4

笔画数13,部首齿,笔顺编号2121345225111

Từ liên quan

龃龊龃龉龃齚龃i龉龃鉯龃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龄龆龈龇龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓌欅举莒挙椇筥榉聥踽榘櫸

English

irregular teeth; discord