字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龉

龉

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

齿

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰齿吾

Thứ tự nét

Nghĩa

龉 yu 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 15 龉

(1)

齬

yǔ

(2)

--见龃龉”(jǔyǔ)

龉

(齬)

yǔ ㄩˇ

〔龃~〕见龃”。

郑码ioxj,u9f89,gbkf6b9

笔画数15,部首齿,笔顺编号212134521251251

Từ liên quan

龃龉孽龉龉龊龉龃龉龉龉龉龉齚岩龉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龈龇龊龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈鄅蘰瑀伛宇屿羽俣挧禹

English

uneven teeth; to disagree