字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
陸
陸
Pinyin
lù
Bộ thủ
阝
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰阝坴
Thứ tự nét
Nghĩa
高出水面的土地。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鵦
弆
硉
甪
騤
蟜
侓
稑
路
塶
摝
漉
English
land, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)