字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
騎
騎
Pinyin
qí
Bộ thủ
馬
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰馬奇
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
Chữ đồng âm
Xem tất cả
緕
莐
蛌
鵸
亓
祁
岐
岓
芪
歧
掑
淇
English
to ride, to mount; cavalry