字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán騎

騎

Pinyin

qí

Bộ thủ

馬

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰馬奇

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
騫駐馬駁馭馮馱馳馴駑駒駕

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

to ride, to mount; cavalry