字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叆

叆

Pinyin

ài

Bộ thủ

厶

Số nét

14画

Nghĩa

叆 ai 部首 厶 部首笔画 02 总笔画 14 叆

(1)

靉

ài

〈形〉

(2)

云盛的样子 [cloudy;dim]

云覆日为叆叇。--《通俗文》

叆叇云布。--木华《海赋》。

(3)

又如叆叇(浓云密布的样子;又指昏暗不明的样子);叆叆(浓郁盛多的样子)

叆1

(靉)

ài ㄞ╝

〔~叇〕云彩很厚的样子。

郑码bdgx,u53c6,gbk85a5

笔画数14,部首厶,笔顺编号11543443451354

叆2

(靉)

yǐ ㄧˇ

〔~

〕义同依稀”,仿佛,不很分明的样子。

郑码bdgx,u53c6,gbk85a5

笔画数14,部首厶,笔顺编号11543443451354

Từ liên quan

叆叆叆叆叆叇叆靅叆靧暡叆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
厶叀厷厹去县参叁參厽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱砹隘嫒碍暧瑷壒懓賹鴱