字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叵

叵

Pinyin

pǒ

Bộ thủ

口

Số nét

5画

Cấu trúc

⿷匚口

Thứ tự nét

Nghĩa

叵 po 部首 口 部首笔画 03 总笔画 05 叵

impossible;

叵

pǒ

〈副〉

(1)

(会意。可”字的反写。本义不可)

(2)

同本义 [impossible]

叵,不可也。--《三苍》。按,从反可,指事。

怀故叵新欢。--谢灵运诗

(3)

又如居心叵测;叵信(不可信);叵奈(怎奈;无奈)

(4)

遂,便,于是 [so]

超欲因此叵平诸国。--《后汉书·班超传》。注犹逐也。”

帝知其终不为用,叵欲讨之。--《后汉书·隗嚣传》

(5)

多,甚。通颇” [very;much;many]

其是非叵缪于圣人。--《汉书·司马迁传赞》

叵测

pǒcè

[unfathomable;unpredictable] 不可预料;不可推测(含贬义)

吾门人多矣,尹子叵测也。--《新唐书·尹愔传》

居心叵测

心怀叵测

叵罗

pǒluó

[wine cup in ancient times] 古代饮酒用的一种敞口的浅杯

金叵罗

叵耐

pǒnài

(1)

[unendurable] 不可忍耐;可恨

叵耐毛太公老贼冤家,如何不报了去!--《水浒传》

叵耐刘表,昔日断我归路,今不乘时报恨,更待何时。--《三国演义》

(2)

也作叵奈”

叵

pǒ ㄆㄛˇ

不可~耐。居心~测。

郑码hjvv,u53f5,gbkd8cf

笔画数5,部首口,笔顺编号12515

Từ liên quan

金叵罗居心叵测海叵罗叵测叵罗叵奈叵耐叵信人心叵测心怀叵测险叵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駊尀钷笸

English

cannot; to be unable; improbable; thereupon